Xáo tam phân tên khoa học là Paramignya trimera thuộc họ Rutaceae (họ Cam). Loài thực vật quý hiếm này có tên gọi khác là đơn diệp đẳng thích, cây thần xạ. Paramignya trimera phân bố chủ yếu ở Nam Trung Bộ, nổi tiếng với hàm lượng coumarin và flavonoid cao. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và giá trị y học của loài cây đặc biệt này.
Giải thích tên khoa học xáo tam phân là Paramignya Trimera
Xáo tam phân tên khoa học là Paramignya trimera (Oliv.) Burkill, được nhà thực vật học người Anh Isaac Henry Burkill phân loại năm 1931. Tên chi “Paramignya” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó “para” nghĩa là “gần” và “mignya” có liên quan đến đặc điểm hình thái của lá.
Từ “trimera” mang ý nghĩa “ba phần”, phản ánh cấu trúc đặc trưng của hoa có các bộ phận mọc theo số 3 hoặc bội số của 3. Điều này thể hiện rõ ở cánh hoa, nhị hoa và các cấu trúc sinh sản khác của cây.
Paramignya trimera thuộc họ Rutaceae (họ Cam chanh), bộ Sapindales. Họ thực vật này nổi tiếng với các loài có tinh dầu thơm như cam, chanh, bưởi và nhiều cây thuốc quý khác. Chính vì vậy, xáo tam phân cũng có mùi thơm đặc trưng khi ta chà nát lá tươi.

Các tên gọi khác của xáo tam phân
Bên cạnh tên khoa học Paramignya trimera, xáo tam phân còn có rất nhiều tên gọi khác nhau tùy theo từng vùng miền và cách hiểu của người dân địa phương về đặc tính của loài cây này.
Theo tên gọi tiếng việt
Trong tiếng Việt, xáo tam phân có nhiều tên gọi chính thức được ghi nhận trong các tài liệu y học cổ truyền và hiện đại:
- Đơn diệp đằng thích: Tên được ghi trong “Từ điển cây thuốc Việt Nam” do Viện Dược liệu xuất bản. Tên này phản ánh đặc điểm lá đơn và hình dạng đặc trưng.
- Cây rễ mọi: Tên gọi phổ biến trong dân gian, nhấn mạnh vào phần rễ có giá trị y học cao nhất của cây.
- Cây thuốc mọi: tên gọi thể hiện tác dụng đa năng của cây trong điều trị nhiều bệnh khác nhau.
- Cây thần xạ: tên gọi có tính chất tâm linh, phản ánh niềm tin của người dân về tác dụng “thần kỳ” của loài cây này trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh nan y.
Theo tên gọi vùng miền
Mỗi vùng miền ở Việt Nam có cách gọi riêng cho xáo tam phân, phản ánh đặc trưng văn hóa và ngôn ngữ địa phương:
Miền Bắc:
- Thần xạ: Trên gọi phổ biến nhất tại các tỉnh miền núi phía Bắc
- Cây ba lá: theo đặc điểm lá mọc thành cụm ba
Miền Trung:
- Xáo tam phân: Tên chính thức, được sử dụng rộng rãi nhất
- Cây gai leo: Theo đặc điểm thân có nhiều gai nhọn
Miền Nam:
- Cây rễ lạ: Nhấn mạnh vào hình dạng đặc biệt của rễ
- Cây thuốc quý: Thể hiện giá trị y học cao
Các vùng đặc biệt:
- Tại Khánh Hòa (vùng trồng chính): Cây xáo núi
- Tại Kon Tum, Gia Lai: Cây thuốc thần

Giải đáp cây xáo tam phân thường mọc ở đâu?
Đặc điểm hình thái của Paramignya Trimera
Paramignya trimera là cây gỗ nhỏ dạng leo, có những đặc điểm hình thái rất đặc trưng giúp dễ dàng nhận biết trong tự nhiên.
Đặc điểm thân cây:
- Thân cây có thể dài từ 5-8 mét, đường kính 8-15cm khi trưởng thành. Vỏ cây màu nâu vàng đến nâu xám, có nhiều gai nhọn phân bố đều trên thân và cành. Các cành non có lông mịn màu vàng nhạt, khi già sẽ trơn láng và cứng cáp hơn.
- Đặc điểm lá: Lá đơn, mọc cách, có cuống lá ngắn 5-8mm. Phiến lá hình thuôn dài đến elip, dài 8-15cm, rộng 3-6cm. Mặt trên của lá bóng và xanh đậm, mặt dưới màu xanh nhạt hơn. Mép lá nguyên, hơi cong xuống, có tuyến dầu nhỏ tạo mùi thơm đặc trưng của họ Cam.
- Hoa và quả: Hoa nhỏ, màu trắng ngà, mọc thành cụm ở kẽ lá. Quả mọng hình cầu, đường kính 1-1,5cm, chín có màu đỏ cam, chứa 1-3 hạt bên trong.

Giải thích tác dụng xáo tam phân hiện nay
Phân bố địa lý của Paramignya Trimera
Paramignya trimera có phân bố tự nhiên khá hạn chế và tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á, với Việt Nam là trung tâm phân bố chính.
- Phân bố tự nhiên: Tại Việt Nam, Paramignya trimera phân bố chủ yếu ở các tỉnh Nam Trung Bộ bao gồm Khánh Hòa (đặc biệt là vùng Ninh Hòa), Ninh Thuận và Bình Thuận. Ngoài ra, loài này còn được tìm thấy ở một số khu vực thuộc Lào, Campuchia và miền nam Thái Lan.
- Môi trường sống: Cây xáo tam phân thích nghi với khí hậu nhiệt đới khô, thường mọc trong các khu rừng khô, đồi núi thấp có độ cao từ 100 – 800m so với mực nước biển. Chúng ưa đất thoát nước tốt, có độ pH từ 6,0 – 7,5.
- Khu vực trồng nhân tạo: Hiện tại, Paramignya trimera được trồng chủ yếu tại Khánh Hòa (chiếm 70% sản lượng toàn quốc), Kon Tum, Gia Lai và một số tỉnh miền núi phía Bắc như Sơn La, Hòa Bình. Diện tích trồng ước tính khoảng 500 – 700 hecta trên toàn quốc.

Ứng dụng của Paramignya Trimera
Paramignya trimera được ứng dụng rộng rãi trong cả y học cổ truyền và hiện đại nhờ những hoạt chất quý giá có trong rễ và thân cây.
- Trong y học cổ truyền: Theo Đông y, Paramignya trimera có vị đắng, hơi ngọt, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt giải độc, bổ âm nhuận phế. Người dân thường sử dụng cây xáo tam phân để sắc nước uống hoặc ngâm rượu, hỗ trợ điều trị ho lâu ngày, viêm phổi, viêm gan và một số bệnh về gan mật.
- Trong y học hiện đại: Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh Paramignya trimera chứa nhiều hợp chất sinh học hoạt tính như coumarin (ostruthin, xanthyletin), flavonoid và saponin. Những hợp chất này có tác dụng chống oxy hóa mạnh, kháng viêm, và đặc biệt là khả năng ức chế tế bào ung thư.
- Ứng dụng thương mại: Hiện tại, rễ Paramignya trimera được chế biến thành các sản phẩm như bột khô, viên nang, cao chiết để phục vụ nhu cầu sức khỏe. Giá trị thương mại cao (2-6 triệu đồng/kg) đã thúc đẩy việc trồng và bảo tồn loài cây quý này.

Giải đáp: Xáo tam phân ngâm rượu được không?
Câu hỏi thường gặp
Paramignya trimera có độc không?
Paramignya trimera không độc khi sử dụng đúng liều lượng. Tuy nhiên, rễ cây chứa coumarin và alkaloid nên cần tránh dùng quá liều (trên 150g/ngày). Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em dưới 12 tuổi không nên sử dụng để đảm bảo an toàn.
Tại sao gọi là “tam phân”?
Tên “tam phân” xuất phát từ đặc điểm lá thường mọc thành cụm ba chiếc và cấu trúc hoa có các bộ phận theo số 3. Trong tên khoa học Paramignya trimera, từ “trimera” cũng có nghĩa là “ba phần”, phản ánh đặc trưng hình thái này của loài cây.
Tham khảo báo giá bán cây thuốc xáo tam phân hiện nay
Kết luận
Xáo tam phân tên khoa học là Paramignya trimera thuộc họ Rutaceae, được phân loại bởi nhà thực vật học Burkill năm 1931. Loài cây quý hiếm này có nhiều tên gọi khác như đơn diệp đẳng thích, cây thần xạ, phân bố chủ yếu tại Nam Trung Bộ. Hiểu rõ tên khoa học giúp nhận biết chính xác và tránh nhầm lẫn khi sử dụng làm thuốc.



